passenger car
Định nghĩa
Danh từ:
- Toa tàu chở khách: "passenger car" là một toa tàu hỏa được thiết kế để chở hành khách, khác với toa chở hàng hoặc toa chở hành lý.
Ví dụ sử dụng
- (Đoàn tàu có mười toa chở khách và một toa ăn.)
- (Các toa tàu chở khách thường được trang bị ghế ngồi thoải mái và điều hòa không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passenger car" thường được dùng trong ngữ cảnh đường sắt để phân biệt với các loại toa khác như "freight car" (toa chở hàng) hay "sleeping car" (toa ngủ).
- The oldest passenger cars in the museum date back to the 1920s. (Những toa tàu chở khách cổ nhất trong bảo tàng có niên đại từ những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Passenger train (n): tàu chở khách (gồm nhiều toa, trong đó có passenger car).
- We took a passenger train from Hanoi to Ho Chi Minh City. (Chúng tôi đi tàu chở khách từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh.)
- Carriage (n): toa tàu (từ đồng nghĩa với "passenger car" trong tiếng Anh-Anh).
- The first-class carriage was very luxurious. (Toa tàu hạng nhất rất sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Coach (n): toa tàu chở khách (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Please board the coach at platform 3. (Vui lòng lên toa tàu tại sân ga số 3.)
- Railcar (n): toa tàu chở khách (từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
- The railcar was modernized last year. (Toa tàu chở khách đã được hiện đại hóa vào năm ngoái.)